树木志

thụ mộc chí

Hán Việt: thụ mộc chí

Tổng quan

Cách viết khác : silva

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 木 (mộc) + 志 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực vật chí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sylva

Từ liên quan

Gần nghĩa

树木学 · 树木状 · 树木的 · 树木 · 树木状的 · 树木的培植 · 树木繁茂的 · 树木茂盛的