樹木景觀 thụ mộc cảnh quan Hán Việt: thụ mộc cảnh quan Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 木 (mộc) + 景 (cảnh) + 觀 (quan)Hán Việtthụ mộc cảnh quanCấu tạo樹 + 木 + 景 + 觀 · thụ + mộc + cảnh + quan nghĩa thành phần: thụ + mộc + cảnh + quan Nghĩa EngCihui treescape