树木景观

thụ mộc cảnh quan

Hán Việt: thụ mộc cảnh quan

Tổng quan

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 木 (mộc) + 景 (cảnh) + 觀 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong cảnh cây

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi treescape

Eng

  • Cihui treescape

Từ liên quan

Gần nghĩa

景观设计 · 树木状的 · 树木学 · 树木志 · 树木状 · 树木的 · 树木的培植 · 树木繁茂的