树木的年轮

thụ mộc đích niên luân

Hán Việt: thụ mộc đích niên luân

Tổng quan

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 木 (mộc) + 的 (đích) + 年 (niên) + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vòng cây

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tree ring

Eng

  • Cihui tree ring

Từ liên quan

Gần nghĩa

树木的培植 · 树木繁茂的 · 树木茂盛的 · 年轮蛋糕 · 树木状的 · 年轮水文学 · 树木岩石皴 · 树木矮化法