树木矮化法

thụ mộc ải hóa pháp

Hán Việt: thụ mộc ải hóa pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 木 (mộc) + 矮 (ải) + 化 (hóa) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm cây lùn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nanigation

Eng

  • Cihui nanigation

Từ liên quan

Gần nghĩa

树木的培植 · 树木繁茂的 · 树木茂盛的 · 化法四教 · 树木状的 · 树木岩石皴 · 树木的年轮 · 树木化石