樹木矮化法 thụ mộc ải hóa pháp Hán Việt: thụ mộc ải hóa pháp Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 木 (mộc) + 矮 (ải) + 化 (hóa) + 法 (pháp)Hán Việtthụ mộc ải hóa phápCấu tạo樹 + 木 + 矮 + 化 + 法 · thụ + mộc + ải + hóa + pháp nghĩa thành phần: thụ + mộc + ải + hóa + pháp Nghĩa EngCihui nanigation