树林子

shù lín zithụ lâm tử

Hán Việt: thụ lâm tử · Pinyin: shù lín zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.树林。

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 林 (lâm) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rừng
  • Biên soạn 樹林子 hùlínzi ►See shùlín

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.树林。

Eng

  • Cihui 樹林子 hùlínzi ►See shùlín
  • Tần suất từ 樹林子 hùlínzi ►See shùlín

Từ liên quan

Gần nghĩa

树林市 · 樹林神 · 林子 · 树林 · 樹林 · 树林繁茂的 · 树林儿 · 樹林子