樹枝狀

thụ chi trạng

Hán Việt: thụ chi trạng

Tổng quan

(khoáng chất) hình dạng giống cây (tinh thể, đá...), sự phân nhánh như cành cây (mạch máu, dây thần kinh...)

Cấu tạo: (thụ) + (chi) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) hình dạng giống cây (tinh thể, đá...), sự phân nhánh như cành cây (mạch máu, dây thần kinh...)