树枝石

thụ chi thạch

Hán Việt: thụ chi thạch

Tổng quan

đá (giống) hình cây, khoáng vật (giống) hình cây, hình cây (trong khoáng vật)

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 枝 (chi) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng cây
  • Tần suất từ đá (giống) hình cây, khoáng vật (giống) hình cây, hình cây (trong khoáng vật)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dendrite

Eng

  • Tần suất từ dendrite

Từ liên quan

Gần nghĩa

树枝状 · 树枝 · 树枝状晶 · 树枝状的 · 树枝状结晶 · 树枝突出的 · 树枝状巨晶