树枝突出的

thụ chi đột xuất đích

Hán Việt: thụ chi đột xuất đích

Tổng quan

có cắm cừ, có nhiều cừ, (sông, rạch), có nhiều trở ngại bất trắc

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 枝 (chi) + 突 (đột) + 出 (xuất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lởm chởm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi snaggy

Từ liên quan

Gần nghĩa

树枝状结晶 · 树枝状晶 · 树枝状的 · 树枝状巨晶 · 树枝状结晶体