树枝突出的
thụ chi đột xuất đích
Hán Việt: thụ chi đột xuất đích
Tổng quan
có cắm cừ, có nhiều cừ, (sông, rạch), có nhiều trở ngại bất trắc
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lởm chởm
Mainland
- Kaggle Zh-Vi snaggy
Hán Việt: thụ chi đột xuất đích
có cắm cừ, có nhiều cừ, (sông, rạch), có nhiều trở ngại bất trắc