樹正氣 thụ chánh khí Hán Việt: thụ chánh khí Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 正 (chánh) + 氣 (khí)Hán Việtthụ chánh khíCấu tạo樹 + 正 + 氣 · thụ + chánh + khí nghĩa thành phần: thụ + chánh + khí Nghĩa EngCihui 樹正氣 hù zhèngqì v.o. uphold/foster healthy tendencies