樹熊猴屬 thụ hùng hầu chúc Hán Việt: thụ hùng hầu chúc Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 熊 (hùng) + 猴 (hầu) + 屬 (chúc)Hán Việtthụ hùng hầu chúcCấu tạo樹 + 熊 + 猴 + 屬 · thụ + hùng + hầu + chúc nghĩa thành phần: thụ + hùng + hầu + chúc Nghĩa EngCihui Perodicticus