樹狀物

thụ trạng vật

Hán Việt: thụ trạng vật

Tổng quan

cây, (tôn giáo) giá chữ thập, cái nòng (giày); cái cốt (yên); trục (bánh xe), biểu đồ hình cây, cây, ở bậc cao nhất của ngành nghề, (nghĩa bóng) gặp khó khăn lúng túng, bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây, cho nòng vào, hãm vào vòng khó khăn lúng túng

Cấu tạo: (thụ) + (trạng) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây, (tôn giáo) giá chữ thập, cái nòng (giày); cái cốt (yên); trục (bánh xe), biểu đồ hình cây, cây, ở bậc cao nhất của ngành nghề, (nghĩa bóng) gặp khó khăn lúng túng, bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây, cho nòng vào, hãm vào vòng khó khăn lúng túng