樹皮畫

thụ bì họa

Hán Việt: thụ bì họa

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (bì) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 樹皮畫 hùpíhuà n. bark picture M:¹⁰fú