樹脂化 thụ chi hóa Hán Việt: thụ chi hóa Tổng quan xem resinify Cấu tạo: 樹 (thụ) + 脂 (chi) + 化 (hóa)Hán Việtthụ chi hóaCấu tạo樹 + 脂 + 化 · thụ + chi + hóa nghĩa thành phần: thụ + chi + hóa Nghĩa ViệtCihui xem resinify