树脂质的

thụ chi chất đích

Hán Việt: thụ chi chất đích

Tổng quan

(thuộc) nhựa; giống nhựa

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 脂 (chi) + 質 (chất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhựa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi resinous

Từ liên quan

Gần nghĩa

树脂制的 · 树脂盐酸 · 树脂般的 · 质的飞跃 · 树脂化 · 树脂状物质 · 树脂的 · 树脂整理