质的飞跃

zhì de fēi yuèchất đích phi dược

Hán Việt: chất đích phi dược · Pinyin: zhì de fēi yuè

Tổng quan

bước nhảy vọt về chất

Cấu tạo: 質 (chất) + 的 (đích) + 飛 (phi) + 躍 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bước nhảy chất
  • Google Alex v6 bước nhảy vọt
  • Biên soạn 質的飛躍 hì de fēiyuè n. <phil.> qualitative leap

Eng

  • Cihui qualitative leap

Từ liên quan

Gần nghĩa

飞跃的 · 飞跃道 · 质的准则 · 飞跃成长 · 飞跃地