树脂整理

thụ chi chỉnh lí

Hán Việt: thụ chi chỉnh lí

Tổng quan

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 脂 (chi) + 整 (chỉnh) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn thiện nhựa
  • Biên soạn 樹脂整理 hùzhī zhěnglǐ n. <txtl.> resin finishing

Eng

  • Cihui 樹脂整理 hùzhī zhěnglǐ n. <txtl.> resin finishing
  • Tần suất từ 樹脂整理 hùzhī zhěnglǐ n. <txtl.> resin finishing

Từ liên quan

Gần nghĩa

整理告集 · 整理旣竟 · 整理羽毛 · 树脂制的 · 树脂盐酸 · 树脂般的 · 树脂质的 · 整理人