樹脂酸鹽 thụ chi toan diêm Hán Việt: thụ chi toan diêm Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 脂 (chi) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)Hán Việtthụ chi toan diêmCấu tạo樹 + 脂 + 酸 + 鹽 · thụ + chi + toan + diêm nghĩa thành phần: thụ + chi + toan + diêm Nghĩa EngCihui resinates