樹苗兒

thụ miêu nhi

Hán Việt: thụ miêu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (miêu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 樹苗兒 hùmiáor ►See shùmiáo