樹薯粉

thụ thự phấn

Hán Việt: thụ thự phấn

Tổng quan

(thực vật học) cây sắn, bột sắn bột sắn hột, tapiôca

Cấu tạo: (thụ) + (thự) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây sắn, bột sắn bột sắn hột, tapiôca

Eng

  • Cihui 樹薯粉 hùshǔfěn n. cassava