樹蟲子

thụ trùng tử

Hán Việt: thụ trùng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (trùng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 樹蟲子 hùchóngzi n. 1. insects harmful to trees 2. sb. who fells trees illegally