樹雨燕 thụ vũ yến Hán Việt: thụ vũ yến Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 雨 (vũ) + 燕 (yến)Hán Việtthụ vũ yếnCấu tạo樹 + 雨 + 燕 · thụ + vũ + yến nghĩa thành phần: thụ + vũ + yến Nghĩa EngCihui 樹雨燕 hùyǔyàn n. tree swift