栖息处 tê tức xử Hán Việt: tê tức xử Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 息 (tức) + 處 (xử)Hán Việttê tức xửTừ loạidanhCấu tạo棲 + 息 + 處 · tê + tức + xử nghĩa thành phần: tê + tức + xử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chỗ ngủBiên soạn roostEngCihui 棲息處 īxīchù n. roost Từ liên quan Gần nghĩa栖息地 · 栖息 · 栖息于 · 栖息环境