棲風宿雨

qī fēng xiǔ yǔ tê phong túc vũ

Hán Việt: tê phong túc vũ · Pinyin: qī fēng xiǔ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (phong) + 宿 (túc) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在风雨中止息。形容奔波辛劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖风宿雨"。 2.在风雨中止息。形容奔波辛劳。