栗喉蜂虎

lì hóu fēng hǔlật hầu phong hổ

Hán Việt: lật hầu phong hổ · Pinyin: lì hóu fēng hǔ

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) chim trảu đuôi xanh (Merops philippinus)

Cấu tạo: 慄 (lật) + 喉 (hầu) + 蜂 (phong) + 虎 (hổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ong ngực hung
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) chim trảu đuôi xanh (Merops philippinus)

Eng

  • Cihui (bird species of China) blue-tailed bee-eater (Merops philippinus)
  • Tần suất từ (bird species of China) blue-tailed bee-eater (Merops philippinus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

栗喉鵙鹛 · 蜂虎科