慄慄危懼

lì lì wēi jù lật lật nguy cụ

Hán Việt: lật lật nguy cụ · Pinyin: lì lì wēi jù

Tổng quan

Cấu tạo: (lật) + (lật) + (nguy) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栗栗:发抖的样子。形容非常害怕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容很害怕。
  • Tân Hoa Tự Điển 栗栗发抖的样子。形容非肠怕。

Eng

  • Cihui 栗栗危懼 ìlìwēijù f.e. tremble with fear