慄慄危懼 lật lật nguy cụ Hán Việt: lật lật nguy cụ Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 慄 (lật) + 危 (nguy) + 懼 (cụ)Hán Việtlật lật nguy cụCấu tạo慄 + 慄 + 危 + 懼 · lật + lật + nguy + cụ nghĩa thành phần: lật + lật + nguy + cụ