慄玉硯 lì yù yàn · lật ngọc nghiễn Hán Việt: lật ngọc nghiễn · Pinyin: lì yù yàn Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 玉 (ngọc) + 硯 (nghiễn)Pinyinlì yù yànHán Việtlật ngọc nghiễnCấu tạo慄 + 玉 + 硯 · lật + ngọc + nghiễn nghĩa thành phần: lật + ngọc + nghiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砚之一种。产地当今甘肃省成县境。Tân Hoa Tự Điển 1.砚之一种。产地当今甘肃省成县境。