慄玉硯 lật ngọc nghiễn Hán Việt: lật ngọc nghiễn Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 玉 (ngọc) + 硯 (nghiễn)Hán Việtlật ngọc nghiễnCấu tạo慄 + 玉 + 硯 · lật + ngọc + nghiễn nghĩa thành phần: lật + ngọc + nghiễn