栗葉櫟 lì yè lì · lật diệp lịch Hán Việt: lật diệp lịch · Pinyin: lì yè lì Tổng quan Cấu tạo: 栗 (lật) + 葉 (diệp) + 櫟 (lịch)Pinyinlì yè lìHán Việtlật diệp lịchCấu tạo栗 + 葉 + 櫟 · lật + diệp + lịch nghĩa thành phần: lật + diệp + lịch