栘中監 yí zhōng jiān · di trung giam Hán Việt: di trung giam · Pinyin: yí zhōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 栘 (di) + 中 (trung) + 監 (giam)Pinyinyí zhōng jiānHán Việtdi trung giamCấu tạo栘 + 中 + 監 · di + trung + giam nghĩa thành phần: di + trung + giam