栝蔞

guā lóuquát lâu

Hán Việt: quát lâu · Pinyin: guā lóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"栝楼"。

Cấu tạo: 栝 (quát) + 蔞 (lâu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

栝樓 · 栝1. · 栝2. · 栝松 · 蒌叶 · 蒌室 · 蒌翣 · 蒌蒿