校書箋

xiào shū jiān giáo thư tiên

Hán Việt: giáo thư tiên · Pinyin: xiào shū jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (thư) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即薛涛笺。一种幅小而精美的纸张,用以题咏或书写信函。唐人称薛涛为女校书,故薛涛笺又称校书笺。亦借指题咏或书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即薛涛笺。一种幅小而精美的纸张,用以题咏或书写信函。唐人称薛涛为女校书,故薛涛笺又称校书笺。亦借指题咏或书信。