校準器

jiào zhǔn qì giáo chuẩn khí

Hán Việt: giáo chuẩn khí · Pinyin: jiào zhǔn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (chuẩn) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 校準器 iàozhǔnqì n. calibrator M:¹jià/ge