校準者

giáo chuẩn giả

Hán Việt: giáo chuẩn giả

Tổng quan

người điều chỉnh, máy điều chỉnh

Cấu tạo: (giáo) + (chuẩn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người điều chỉnh, máy điều chỉnh