校準者 giáo chuẩn giả Hán Việt: giáo chuẩn giả Tổng quan người điều chỉnh, máy điều chỉnh Cấu tạo: 校 (giáo) + 準 (chuẩn) + 者 (giả)Hán Việtgiáo chuẩn giảCấu tạo校 + 準 + 者 · giáo + chuẩn + giả nghĩa thành phần: giáo + chuẩn + giả Nghĩa ViệtCihui người điều chỉnh, máy điều chỉnh