校外學生

giáo ngoại học sanh

Hán Việt: giáo ngoại học sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (ngoại) + (học) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 校外學生 iàowài xuésheng n. external student M:ge/¹míng/²wèi