校對員
giáo đối viên
Hán Việt: giáo đối viên · Pinyin: jiào duì yuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从事校对工作的人员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从事校对工作的人员。
Eng
- Cihui proofreader
Hán Việt: giáo đối viên · Pinyin: jiào duì yuán