校对程序 giáo đối trình tự Hán Việt: giáo đối trình tự Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 對 (đối) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtgiáo đối trình tựTừ loạidanhCấu tạo校 + 對 + 程 + 序 · giáo + đối + trình + tự nghĩa thành phần: giáo + đối + trình + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chương trình hiệu đínhMainlandKaggle Zh-Vi verifielEngCihui verifielTần suất từ verifiel Từ liên quan Gần nghĩa校对人员 · 校对助手 · 程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言