程序上的 trình tự thượng đích Hán Việt: trình tự thượng đích Tổng quan theo thủ tục Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 上 (thượng) + 的 (đích)Hán Việttrình tự thượng đíchCấu tạo程 + 序 + 上 + 的 · trình + tự + thượng + đích nghĩa thành phần: trình + tự + thượng + đích Nghĩa ViệtCihui theo thủ tục