校對符號

jiào duì fú hào giáo đối phù hào

Hán Việt: giáo đối phù hào · Pinyin: jiào duì fú hào

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (đối) + (phù) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 校對符號 iàoduì fúhào n. proofreader's marks