校對者
giáo đối giả
Hán Việt: giáo đối giả · Pinyin: jiào duì zhě
Tổng quan
(Tech) máy lựa phiếu; người lựa phiếu; máy phân loại; thiết bị so sánh
Nghĩa
Việt
- Cihui (Tech) máy lựa phiếu; người lựa phiếu; máy phân loại; thiết bị so sánh
Eng
- Cihui 校對者 iàoduìzhě n. proofreader M:ge/¹míng/²wèi