校尉廚 xiào wèi chú · giáo úy trù Hán Việt: giáo úy trù · Pinyin: xiào wèi chú Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 尉 (úy) + 廚 (trù)Pinyinxiào wèi chúHán Việtgiáo úy trùCấu tạo校 + 尉 + 廚 · giáo + úy + trù nghĩa thành phần: giáo + úy + trù