校對員

jiào duì yuán giáo đối viên

Hán Việt: giáo đối viên · Pinyin: jiào duì yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (đối) + (viên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擔任校對工作的人員。如:「通常一個有規模的報社,對校對員的要求都非常嚴格。」簡稱為「校對」。

Eng

  • Cihui proofreader