校對機 giáo đối ki Hán Việt: giáo đối ki Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 對 (đối) + 機 (ki)Hán Việtgiáo đối kiCấu tạo校 + 對 + 機 · giáo + đối + ki nghĩa thành phần: giáo + đối + ki Nghĩa EngCihui verifiel