校書箋 xiào shū jiān · giáo thư tiên Hán Việt: giáo thư tiên · Pinyin: xiào shū jiān Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 書 (thư) + 箋 (tiên)Pinyinxiào shū jiānHán Việtgiáo thư tiênCấu tạo校 + 書 + 箋 · giáo + thư + tiên nghĩa thành phần: giáo + thư + tiên