校服
giáo phục
Hán Việt: giáo phục · Pinyin: xiào fú
Tổng quan
đồng phục học sinh
学校规定的统一式样的学生服装。
學校所規定的制服。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đồng phục
- Tần suất từ đồng phục; đồng phục học sinh
- Biên soạn 校服 xiàofú n. school dress/uniform M:²jiàn/tào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 學校所規定的制服。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 学校规定的统一式样的学生服装。
- Kaggle Zh-Vi cap and gown
Eng
- JMdict school uniform
- Cihui school uniform
- Tần suất từ 校服 xiàofú n. school dress/uniform M:²jiàn/tào
Đức
- Handedict Schuluniform
ja
- JMdict 校服(こうふく)