校样稿 jiào yàng gǎo·giáo dạng cảo Hán Việt: giáo dạng cảo · Pinyin: jiào yàng gǎo Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 樣 (dạng) + 稿 (cảo)Pinyinjiào yàng gǎoHán Việtgiáo dạng cảoCấu tạo校 + 樣 + 稿 · giáo + dạng + cảo nghĩa thành phần: giáo + dạng + cảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bản sao kiểm traĐứcHandedict Kontrollkopie Từ liên quan Gần nghĩa校样 · 样稿 · 樣稿 · 校样打印机