校樣稿 jiào yàng gǎo · giáo dạng cảo Hán Việt: giáo dạng cảo · Pinyin: jiào yàng gǎo Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 樣 (dạng) + 稿 (cảo)Pinyinjiào yàng gǎoHán Việtgiáo dạng cảoCấu tạo校 + 樣 + 稿 · giáo + dạng + cảo nghĩa thành phần: giáo + dạng + cảo