校正者

giáo chánh giả

Hán Việt: giáo chánh giả

Tổng quan

người sửa, người hiệu chỉnh, người phê bình, người kiểm duyệt, (điện học) cái hiệu chỉnh, người trừng phạt, người trừng trị người sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...)

Cấu tạo: (giáo) + (chánh) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sửa, người hiệu chỉnh, người phê bình, người kiểm duyệt, (điện học) cái hiệu chỉnh, người trừng phạt, người trừng trị người sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...)

ja

  • JMdict proofreader