校正行 jiào zhèng xíng · giáo chánh hành Hán Việt: giáo chánh hành · Pinyin: jiào zhèng xíng Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 正 (chánh) + 行 (hành)Pinyinjiào zhèng xíngHán Việtgiáo chánh hànhCấu tạo校 + 正 + 行 · giáo + chánh + hành nghĩa thành phần: giáo + chánh + hành