校準譜 jiào zhǔn pǔ · giáo chuẩn phổ Hán Việt: giáo chuẩn phổ · Pinyin: jiào zhǔn pǔ Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 準 (chuẩn) + 譜 (phổ)Pinyinjiào zhǔn pǔHán Việtgiáo chuẩn phổCấu tạo校 + 準 + 譜 · giáo + chuẩn + phổ nghĩa thành phần: giáo + chuẩn + phổ