校色臺 xiào sè tái · giáo sắc thai Hán Việt: giáo sắc thai · Pinyin: xiào sè tái Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 色 (sắc) + 臺 (thai)Pinyinxiào sè táiHán Việtgiáo sắc thaiCấu tạo校 + 色 + 臺 · giáo + sắc + thai nghĩa thành phần: giáo + sắc + thai